Series bài viết
Kho tài liệu và bài viết được chia sẻ, đánh giá bởi cộng đồng
Giới thiệu về VB Script: Lịch sử, đặc điểm và ứng dụng của VB Script.
VB Script (Viisual Basic Scripting Edition) là một ngôn ngữ lập trình kịch bản (scripting language) được phát triển bởi Microsoft, chủ yếu được sử dụng trong môi trường Windows để tạo ra các tập lệnh (scripts) để thực hiện các tác vụ cụ thể. VB Script được phát hành lần đầu vào năm 1996 và hiện nay đã được tích hợp trong hầu hết các phiên bản Windows.
Lịch sử: VB Script được phát triển bởi Microsoft vào những năm 1990. Ban đầu, nó được sử dụng để viết các macro trong các ứng dụng như Microsoft Excel và Word. Sau đó, VB Script được tích hợp vào Internet Explorer để hỗ trợ các tập lệnh trên trang web. Hiện nay, VB Script được sử dụng rộng rãi trong quản lý hệ thống, quản lý tệp tin, thao tác với cơ sở dữ liệu, và các ứng dụng máy tính.
Đặc điểm: VB Script là một ngôn ngữ lập trình kịch bản, tức là nó được sử dụng để tạo các tập lệnh hoặc kịch bản, thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ đơn giản nhưng phức tạp. VB Script cũng là một ngôn ngữ lập trình thông dịch (interpreted), có nghĩa là các lệnh được thực thi một cách từng bước, thay vì biên dịch trước khi chạy.
VB Script được tích hợp sẵn trong các sản phẩm của Microsoft, nhưng nó cũng có thể được sử dụng độc lập. Nó cung cấp một loạt các tính năng như biến, điều kiện, vòng lặp, hàm, thư viện, và tương tác với các đối tượng COM. VB Script cũng hỗ trợ xử lý lỗi, đặc biệt là khi làm việc với các tệp và thư mục.
Ứng dụng: VB Script có nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
- Quản lý hệ thống: VB Script được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý hệ thống như tắt máy tính, cập nhật các thiết lập mạng, và quản lý dịch vụ Windows.
- Thao tác với cơ sở dữ liệu: VB Script có thể được sử dụng để thực hiện các thao tác cơ bản với cơ sở dữ liệu, như thêm, sửa, xóa, và truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
- Quản lý tệp
Cài đặt và cấu hình môi trường phát triển VB Script trên máy tính của bạn.
Để phát triển VB Script, bạn cần một môi trường phát triển tích hợp (IDE - Integrated Development Environment) và một trình biên dịch. Dưới đây là hướng dẫn cài đặt và cấu hình môi trường phát triển VB Script trên máy tính của bạn:
-
Cài đặt trình biên dịch VB Script: VB Script được tích hợp sẵn trong Windows, vì vậy bạn không cần phải cài đặt trình biên dịch riêng. Tuy nhiên, để chắc chắn rằng bạn đang sử dụng phiên bản VB Script mới nhất, bạn có thể tải và cài đặt Windows Script Host (WSH) từ trang web của Microsoft.
-
Cài đặt môi trường phát triển tích hợp (IDE): VB Script không có môi trường phát triển tích hợp (IDE) được tích hợp sẵn như các ngôn ngữ lập trình khác như Python hoặc Java. Tuy nhiên, có nhiều IDE bên thứ ba mà bạn có thể sử dụng để phát triển VB Script, ví dụ như Visual Studio Code, Sublime Text, hoặc Notepad++. Các IDE này có thể hỗ trợ các tính năng như đánh dấu cú pháp, gợi ý mã, kiểm tra lỗi và một số tính năng khác giúp cho việc phát triển VB Script dễ dàng hơn.
-
Cấu hình môi trường phát triển: Nếu bạn sử dụng một IDE bên thứ ba, bạn có thể cấu hình nó để hỗ trợ VB Script. Bạn có thể làm điều này bằng cách tìm kiếm trên trang web của nhà phát triển IDE hoặc bằng cách tìm kiếm các trình mở rộng (extensions) cho IDE của bạn.
Ngoài ra, nếu bạn muốn thực thi VB Script trực tiếp từ một tệp tin, bạn có thể thiết lập tệp tin để chạy trên WSH bằng cách tạo một tệp tin văn bản và đổi tên nó thành một tệp tin có phần mở rộng ".vbs". Tệp tin này sẽ được WSH hiểu và thực thi.
Các khái niệm cơ bản về VB Script: biến, kiểu dữ liệu, toán tử, điều kiện và vòng lặp.
VB Script là một ngôn ngữ lập trình dựa trên VB (Visual Basic), nó cung cấp các khái niệm cơ bản như biến, kiểu dữ liệu, toán tử, điều kiện và vòng lặp để giúp phát triển các ứng dụng.
- Biến: Trong VB Script, biến là một vùng nhớ được sử dụng để lưu trữ một giá trị. Các biến được khai báo bằng từ khóa "Dim" (viết tắt của Dimension) và tên biến được chỉ định bởi người lập trình. Ví dụ:
Dim age
Sau khi khai báo, biến này có thể được sử dụng để lưu trữ giá trị như sau:
age = 20
- Kiểu dữ liệu: Trong VB Script, các biến có thể được khai báo với các kiểu dữ liệu khác nhau như số nguyên, số thực, chuỗi, logic, v.v. Để khai báo kiểu dữ liệu cho một biến, bạn sử dụng từ khóa "As" và chỉ định kiểu dữ liệu mong muốn. Ví dụ:
Dim age As Integer Dim name As String Dim isTrue As Boolean
- Toán tử: VB Script cung cấp các toán tử cơ bản như toán tử số học (+, -, *, /), toán tử so sánh (=, <, >, <=, >=, <>) và toán tử logic (And, Or, Not). Ví dụ:
a = 10 b = 5 c = a + b 'c sẽ bằng 15 d = a > b 'd sẽ bằng True e = Not(d) 'e sẽ bằng False
- Điều kiện: VB Script cung cấp các cấu trúc điều kiện như If...Then...Else, Select Case để kiểm tra điều kiện và thực hiện các tác vụ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện đó. Ví dụ:
If age > 18 Then 'Do something if age is greater than 18 Else 'Do something else if age is less than or equal to 18 End If
Select Case age Case 18 'Do something if age is 18 Case Is > 18 'Do something if age is greater than 18 Case Else 'Do something else if age is less than 18 End Select
- Vòng lặp: VB Script cung cấp các cấu trúc vòng lặp như For...Next, Do...Loop để lặp lại một tác vụ nhiều lần. Ví dụ:
For i = 1 To 10 'Do something for each value of i from 1 to 10 Next Do While age < 18 'Do something while age is less than 18 Loop
Xử lý lỗi trong VB Script: Sử dụng câu lệnh On Error và bắt các ngoại lệ trong chương trình.
Trong quá trình phát triển các ứng dụng sử dụng VB Script, thường xảy ra các lỗi hoặc ngoại lệ (exceptions). Để xử lý các lỗi và ngoại lệ này, VB Script cung cấp câu lệnh On Error để bắt và xử lý các ngoại lệ.
Câu lệnh On Error được sử dụng để xác định cách xử lý các lỗi trong chương trình. Có thể sử dụng ba chế độ xử lý lỗi khác nhau với câu lệnh On Error là:
-
On Error Resume Next: Câu lệnh này cho phép chương trình tiếp tục thực hiện các lệnh tiếp theo mà không dừng lại nếu có lỗi xảy ra. Thay vào đó, chương trình sẽ bỏ qua lỗi và tiếp tục thực hiện các lệnh kế tiếp.
-
On Error Goto 0: Câu lệnh này dừng lại khi có lỗi xảy ra và thông báo lỗi đến người dùng. Điều này sẽ giúp người dùng biết được lỗi xảy ra và giải quyết vấn đề.
-
On Error Goto label: Câu lệnh này sẽ chuyển đến một nhãn (label) đã được xác định để xử lý lỗi khi có lỗi xảy ra. Nhãn này thường là một đoạn mã được viết để xử lý lỗi.
Ví dụ:
On Error Resume Next 'Thực hiện một số lệnh có thể gây ra lỗi ' Nếu có lỗi, chương trình sẽ bỏ qua và tiếp tục thực hiện các lệnh kế tiếp
On Error Goto 0 'Khi có lỗi, chương trình sẽ dừng lại và thông báo lỗi đến người dùng
On Error Goto ErrorHandler 'Khi có lỗi, chương trình sẽ chuyển đến nhãn "ErrorHandler" để xử lý lỗi
Sub ErrorHandler 'Đoạn mã xử lý lỗi End Sub
Ngoài ra, các ngoại lệ trong VB Script cũng có thể được bắt bằng cách sử dụng cấu trúc Try...Catch. Đây là một cách khác để xử lý các ngoại lệ trong chương trình. Tuy nhiên, cấu trúc này chỉ có sẵn trong VB.NET và không được hỗ trợ trong VB Script.
Tương tác với các đối tượng COM: Sử dụng VB Script để tương tác với các ứng dụng và đối tượng COM.
Các ứng dụng và đối tượng COM là các phần mềm và thành phần phần mềm được phát triển bằng các ngôn ngữ lập trình khác nhau, có thể được sử dụng trong VB Script để thực hiện các tác vụ phức tạp hoặc tương tác với các ứng dụng khác.
Để tương tác với các đối tượng COM trong VB Script, ta cần đưa các đối tượng này vào trong một biến, sau đó sử dụng các phương thức và thuộc tính của đối tượng đó để thực hiện các tác vụ.
Ví dụ, ta có thể sử dụng VB Script để mở một tệp Excel và đọc dữ liệu từ tệp này như sau:
' Tạo đối tượng Excel
Set objExcel = CreateObject("Excel.Application")
' Mở tệp Excel
Set objWorkbook = objExcel.Workbooks.Open("C:\data.xlsx")
' Đọc dữ liệu từ tệp Excel
strData = objWorkbook.Sheets("Sheet1").Range("A1").Value
' Đóng tệp Excel
objWorkbook.Close False
' Thoát khỏi ứng dụng Excel
objExcel.Quit
' Giải phóng bộ nhớ
Set objWorkbook = Nothing
Set objExcel = Nothing
Ở đây, ta sử dụng hàm CreateObject để tạo đối tượng Excel và lưu đối tượng này vào biến objExcel. Sau đó, ta sử dụng phương thức Workbooks.Open để mở tệp Excel và lưu đối tượng Workbook tương ứng vào biến objWorkbook. Ta có thể sử dụng các phương thức và thuộc tính của đối tượng này để đọc dữ liệu từ tệp Excel như trong ví dụ trên.
Sử dụng VB Script để tương tác với các đối tượng COM có thể giúp ta thực hiện các tác vụ phức tạp và tương tác với các ứng dụng khác trong môi trường Windows. Tuy nhiên, việc sử dụng các đối tượng COM cũng có thể gây ra các vấn đề liên quan đến khả năng tương thích và bảo mật, do đó ta cần cẩn trọng khi sử dụng chúng.
Tạo giao diện người dùng: Tạo giao diện người dùng sử dụng VB Script, bao gồm các nút, hộp văn bản, danh sách mở xuống và cửa sổ thông báo.
Để tạo giao diện người dùng sử dụng VB Script, ta có thể sử dụng các đối tượng hình thức (form) và các điều khiển (control) có sẵn trong thư viện Windows Script Host (WSH). Các điều khiển này bao gồm các nút, hộp văn bản, danh sách thả xuống và cửa sổ thông báo.
Ví dụ, ta có thể tạo một giao diện đơn giản với một hộp văn bản và một nút để hiển thị nội dung của hộp văn bản khi người dùng nhấp vào nút:
' Tạo đối tượng form
Set objForm = CreateObject("System.Windows.Forms.Form")
' Tạo hộp văn bản
Set objTextBox = CreateObject("System.Windows.Forms.TextBox")
objTextBox.Location = New-Object System.Drawing.Point(10, 10)
objTextBox.Size = New-Object System.Drawing.Size(200, 20)
' Tạo nút
Set objButton = CreateObject("System.Windows.Forms.Button")
objButton.Location = New-Object System.Drawing.Point(10, 40)
objButton.Size = New-Object System.Drawing.Size(75, 23)
objButton.Text = "Hiển thị"
Add_Click($objButton, { MsgBox $objTextBox.Text })
' Thêm điều khiển vào form
$objForm.Controls.Add($objTextBox)
$objForm.Controls.Add($objButton)
' Hiển thị form
$objForm.ShowDialog()
' Giải phóng bộ nhớ
Set objButton = Nothing
Set objTextBox = Nothing
Set objForm = Nothing
Ở đây, ta sử dụng hàm CreateObject để tạo đối tượng form và các điều khiển tương ứng. Sau đó, ta sử dụng các thuộc tính Location và Size để đặt vị trí và kích thước cho các điều khiển này trên form.
Để xử lý sự kiện click của nút, ta sử dụng hàm Add_Click để thêm một hàm callback vào sự kiện Click của nút. Hàm callback này sẽ hiển thị một cửa sổ thông báo với nội dung của hộp văn bản khi người dùng nhấp vào nút.
Sau khi tạo các điều khiển và thêm chúng vào form, ta sử dụng phương thức ShowDialog để hiển thị form. Khi người dùng nhấp vào nút "Hiển thị", hàm callback sẽ được gọi và cửa sổ thông báo sẽ hiển thị.
Để giải phóng bộ nhớ, ta sử dụng lệnh Set để giải phóng các đối tượng đã tạo.
Tùy chỉnh giao diện người dùng sử dụng VB Script có thể rất mạnh mẽ và linh hoạt, và có thể được sử dụng để tạo các ứng dụng Windows desktop.
Tương tác với các tệp và thư mục: Sử dụng VB Script để đọc và ghi tệp tin, thao tác với thư mục, và sử dụng các chức năng tìm kiếm tệp tin.
Trong VB Script, ta có thể sử dụng đối tượng FileSystemObject để tương tác với các tệp và thư mục trên hệ thống tệp của máy tính.
Để đọc nội dung của một tệp tin, ta có thể sử dụng phương thức OpenTextFile của đối tượng FileSystemObject để mở tệp và đọc nội dung. Ví dụ:
' Tạo đối tượng FileSystemObject
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
' Mở tệp tin
Set objFile = objFSO.OpenTextFile("C:\myfile.txt", 1)
' Đọc nội dung của tệp
strContents = objFile.ReadAll()
' Đóng tệp tin
objFile.Close()
' In nội dung của tệp
MsgBox strContents
' Giải phóng bộ nhớ
Set objFile = Nothing
Set objFSO = Nothing
Ở đây, ta sử dụng phương thức OpenTextFile để mở tệp tin "C:\myfile.txt" và đọc nội dung bằng phương thức ReadAll. Sau đó, ta đóng tệp tin và hiển thị nội dung trong một cửa sổ thông báo.
Để ghi nội dung vào một tệp tin, ta có thể sử dụng phương thức CreateTextFile để tạo một tệp mới, sau đó sử dụng phương thức Write hoặc WriteLine để ghi nội dung vào tệp. Ví dụ:
' Tạo đối tượng FileSystemObject
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
' Tạo tệp mới
Set objFile = objFSO.CreateTextFile("C:\newfile.txt", True)
' Ghi nội dung vào tệp
objFile.WriteLine("Hello, world!")
objFile.Write("This is a test.")
' Đóng tệp tin
objFile.Close()
' Giải phóng bộ nhớ
Set objFile = Nothing
Set objFSO = Nothing
Ở đây, ta sử dụng phương thức CreateTextFile để tạo một tệp mới với tên "C:\newfile.txt" và sử dụng phương thức WriteLine và Write để ghi nội dung vào tệp. Cuối cùng, ta đóng tệp tin và giải phóng bộ nhớ.
Để thao tác với thư mục, VB Script cung cấp cho chúng ta một số đối tượng và phương thức sau:
-
Đối tượng FileSystemObject: Đây là đối tượng cơ bản để thao tác với các tệp và thư mục trong VB Script.
-
Phương thức CreateFolder: Phương thức này được sử dụng để tạo mới một thư mục trong hệ thống tệp tin.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
Set objFolder = objFSO.CreateFolder("C:\TestFolder")
- Phương thức DeleteFolder: Phương thức này được sử dụng để xóa một thư mục đã tồn tại trong hệ thống tệp tin.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
objFSO.DeleteFolder("C:\TestFolder")
- Phương thức FolderExists: Phương thức này được sử dụng để kiểm tra xem một thư mục đã tồn tại trong hệ thống tệp tin hay chưa.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
If objFSO.FolderExists("C:\TestFolder") Then
MsgBox "Thư mục tồn tại"
Else
MsgBox "Thư mục không tồn tại"
End If
- Phương thức GetFolder: Phương thức này được sử dụng để lấy thông tin về một thư mục trong hệ thống tệp tin.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
Set objFolder = objFSO.GetFolder("C:\TestFolder")
MsgBox "Tên thư mục: " & objFolder.Name
- Thuộc tính DateCreated: Thuộc tính này được sử dụng để lấy thời gian tạo của một thư mục.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
Set objFolder = objFSO.GetFolder("C:\TestFolder")
MsgBox "Thời gian tạo: " & objFolder.DateCreated
- Thuộc tính DateLastModified: Thuộc tính này được sử dụng để lấy thời gian chỉnh sửa cuối cùng của một thư mục.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
Set objFolder = objFSO.GetFolder("C:\TestFolder")
MsgBox "Thời gian chỉnh sửa cuối cùng: " & objFolder.DateLastModified
- Phương thức CopyFolder: Phương thức này được sử dụng để sao chép một thư mục trong hệ thống tệp tin.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
objFSO.CopyFolder "C:\TestFolder", "C:\BackupFolder"
- Phương thức MoveFolder: Phương thức này được sử dụng để di chuyển một thư mục đến một vị trí khác.
Ví dụ:
Set objFSO = CreateObject("Scripting.FileSystemObject")
On Error Resume Next
objFSO.MoveFolder "C:\Test", "C:\NewFolder\Test"
If Err.Number <> 0 Then
MsgBox "Không thể di chuyển thư mục: " & Err.Description
End If
On Error Goto 0
Thực hiện các tác vụ hệ thống: Sử dụng VB Script để điều khiển các tác vụ hệ thống như tắt và khởi động lại máy tính, và kiểm tra trạng thái của các dịch vụ hệ thống.
Trong VB Script, chúng ta có thể sử dụng đối tượng WScript để thực hiện các tác vụ hệ thống như tắt, khởi động lại máy tính và kiểm tra trạng thái của các dịch vụ hệ thống.
Để tắt máy tính, chúng ta có thể sử dụng phương thức Shutdown()
của đối tượng WScript:
Set objShell = CreateObject("WScript.Shell")
objShell.Run "shutdown -s -t 0"
Trong đó, shutdown -s -t 0
là câu lệnh để tắt máy tính. Câu lệnh này có nghĩa là tắt máy tính (-s) ngay lập tức (-t 0).
Để khởi động lại máy tính, chúng ta có thể sử dụng phương thức Reboot()
của đối tượng WScript:
Set objShell = CreateObject("WScript.Shell")
objShell.Run "shutdown -r -t 0"
Tương tự như câu lệnh tắt máy, shutdown -r -t 0
là câu lệnh để khởi động lại máy tính (-r) ngay lập tức (-t 0).
Để kiểm tra trạng thái của một dịch vụ hệ thống, chúng ta có thể sử dụng đối tượng
WMI
(Windows Management Instrumentation) trong VB Script. Ví dụ sau đây sử dụng đối tượng WMI để kiểm tra trạng thái của dịch vụ Windows Update:
strComputer = "."
Set objWMIService = GetObject("winmgmts:\\" & strComputer & "\root\cimv2")
Set colItems = objWMIService.ExecQuery("SELECT * FROM Win32_Service WHERE Name='wuauserv'")
For Each objItem in colItems
If objItem.State = "Running" Then
WScript.Echo "Dịch vụ Windows Update đang chạy."
Else
WScript.Echo "Dịch vụ Windows Update không chạy."
End If
Next
Trong ví dụ trên, đầu tiên chúng ta khởi tạo đối tượng WMI (objWMIService
) để kết nối với máy tính hiện tại ("."
). Sau đó, chúng ta thực hiện một truy vấn để lấy thông tin về dịch vụ Windows Update ("SELECT * FROM Win32_Service
WHERE Name='wuauserv'"
). Kết quả truy vấn sẽ được lưu trữ trong đối tượng
colItems
. Cuối cùng, chúng ta duyệt qua các phần tử trong colItems
và kiểm tra trạng thái của dịch vụ Windows Update (objItem.State
).
Kiểm tra trạng thái của các dịch vụ hệ thống:
Để kiểm tra trạng thái của một dịch vụ hệ thống, ta có thể sử dụng đoạn mã sau:
strComputer = "."
Set objWMIService = GetObject("winmgmts:\\" & strComputer & "\root\cimv2")
Set colServices = objWMIService.ExecQuery("Select * from Win32_Service Where Name='Tên_dịch_vụ'")
For Each objService in colServices
Wscript.Echo "Tên dịch vụ: " & objService.DisplayName
Wscript.Echo "Trạng thái: " & objService.State
Next
Trong đó, Tên_dịch_vụ
được thay thế bằng tên của dịch vụ cần kiểm tra. Đối tượng
objWMIService
được tạo ra để kết nối tới WMI (Windows Management Instrumentation) trong hệ thống, và đối tượng
colServices
được sử dụng để truy vấn các dịch vụ hệ thống. Sau đó, vòng lặp
For Each
được sử dụng để duyệt qua các dịch vụ trả về từ truy vấn, và in ra tên và trạng thái của dịch vụ đó.
Debugging và phát triển VB Script: Các kỹ thuật để debug VB Script, sử dụng các công cụ phát triển và thực hiện kiểm thử tự động.
Debugging là một phần rất quan trọng trong quá trình phát triển VB Script. Nếu bạn đã viết mã và thấy rằng nó không hoạt động như mong đợi, bạn cần phải tìm ra lỗi và sửa chúng. Sau đây là một số kỹ thuật debugging và phát triển VB Script.
-
Sử dụng cửa sổ thông báo (MsgBox): MsgBox là một công cụ rất hữu ích trong VB Script để giúp bạn xác định vị trí của lỗi. Bạn có thể sử dụng MsgBox để hiển thị các giá trị của biến hoặc để kiểm tra điều kiện của một biểu thức.
-
Sử dụng trình gỡ lỗi (Debugger): Trình gỡ lỗi là một công cụ mạnh mẽ để phát hiện và sửa chữa các lỗi trong mã VB Script của bạn. Nó cho phép bạn thực hiện các hoạt động như tạm dừng mã, xem các giá trị biến hiện tại, và chạy các dòng mã theo từng bước.
-
Sử dụng các công cụ phát triển: Một số công cụ phát triển VB Script được sử dụng phổ biến như Microsoft Visual Studio và Visual Studio Code. Các công cụ này cung cấp nhiều tính năng hỗ trợ phát triển, bao gồm cả trình gỡ lỗi và định dạng mã.
-
Thực hiện kiểm thử tự động: Để đảm bảo rằng mã của bạn hoạt động như mong đợi, bạn cần thực hiện kiểm thử tự động. Bạn có thể sử dụng các công cụ kiểm thử như Selenium hoặc AutoIt để thực hiện kiểm thử tự động cho ứng dụng của mình.
-
Sử dụng các tài liệu tham khảo: Nếu bạn gặp vấn đề trong quá trình phát triển, hãy tham khảo các tài liệu về VB Script như Microsoft Script Center để tìm giải pháp. Ngoài ra, cộng đồng lập trình viên trên các diễn đàn có thể cung cấp giải pháp cho các vấn đề cụ thể.
Tóm lại, debugging là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển VB Script. Sử dụng các công cụ phát triển, trình gỡ lỗi, kiểm thử tự động và các tài liệu tham khảo để tìm ra và sửa chữa các lỗi trong mã của bạn.